KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
02/03 07:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
09-03
2025
New England Revolution
Philadelphia Union
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
16-03
2025
Philadelphia Union
Nashville
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-03
2025
Philadelphia Union
St. Louis City
20 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
09-03
2025
FC Cincinnati
Toronto FC
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
16-03
2025
Charlotte FC
FC Cincinnati
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-03
2025
FC Cincinnati
Atlanta United
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Philadelphia Union và FC Cincinnati vào 07:30 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Thai BariboKai Wagner
6'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
18
Andre Blake
Evan Michael Louro
1339
Francis Westfield
Alvas Powell
25
Jakob Glesnes
Miles Robinson
1229
Olwethu Makhanya
Noah Adnan
3227
Kai Wagner
Bret Halsey
1521
Danley Jean Jacques
Pavel Bucha
204
Jovan Lukic
Brian Anunga Tah
2710
Daniel Gazdag
Amir Daley
429
Thai Baribo
Evander da Silva Ferreira
1033
Quinn Sullivan
Corey Baird
117
Mikael Uhre
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
2 | Bàn thắng | 1.4 |
1.4 | Bàn thua | 1.3 |
16.3 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
4.9 | Phạt góc | 3.7 |
1.4 | Thẻ vàng | 2 |
11.6 | Phạm lỗi | 16.4 |
45.6% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
13% | 8% | 1~15 | 8% | 15% |
11% | 6% | 16~30 | 10% | 23% |
27% | 18% | 31~45 | 14% | 9% |
20% | 23% | 46~60 | 22% | 13% |
10% | 18% | 61~75 | 16% | 23% |
16% | 25% | 76~90 | 27% | 13% |