KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
U19 A League Hungary
31/10 18:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
U19 A League Hungary
Cách đây
23-11
2024
U19 Debreceni VSC
MTK Budapest U19
22 Ngày
U19 A League Hungary
Cách đây
30-11
2024
MTK Budapest U19
Budapest Honved U19
29 Ngày
U19 A League Hungary
Cách đây
14-12
2024
Ferencvarosi TC U19
MTK Budapest U19
43 Ngày
U19 A League Hungary
Cách đây
23-11
2024
Gyori ETO FC U19
Ujpesti TE(U19)
22 Ngày
U19 A League Hungary
Cách đây
30-11
2024
U19 Debreceni VSC
Gyori ETO FC U19
29 Ngày
U19 A League Hungary
Cách đây
14-12
2024
Gyori ETO FC U19
U19 Illes Akademia Haladas
43 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MTK Budapest U19 và Gyori ETO FC U19 vào 18:00 ngày 31/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
76'
74'
66'
58'
48'
23'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
2.2 | Bàn thắng | 1.3 |
1.1 | Bàn thua | 1.3 |
8.3 | Sút cầu môn(OT) | 9.8 |
5.5 | Phạt góc | 4.6 |
0.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
57.7% | Phạm lỗi | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
7% | 10% | 1~15 | 21% | 13% |
24% | 19% | 16~30 | 21% | 10% |
14% | 17% | 31~45 | 5% | 5% |
29% | 19% | 46~60 | 21% | 21% |
2% | 13% | 61~75 | 10% | 26% |
21% | 19% | 76~90 | 21% | 23% |