KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Sudamericana
03/04 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Uruguay
Cách đây
06-04
2024
Racing Montevideo
Miramar Misiones FC
3 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
11-04
2024
Argentinos Juniors
Racing Montevideo
7 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
14-04
2024
Racing Montevideo
Cerro Montevideo
10 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
11-04
2024
Corinthians Paulista (SP)
FC Nacional Asuncion
7 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
14-04
2024
Corinthians Paulista (SP)
Atletico Mineiro
10 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
18-04
2024
Juventude
Corinthians Paulista (SP)
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Racing Montevideo và Corinthians Paulista (SP) vào 07:30 ngày 03/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Agustin Pereira
90+2'
89'
Rodrigo Garro
Agustin Alaniz
85'
Jose Varela
80'
69'
Yuri Alberto
14'
Tips
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1.4 | Bàn thắng | 1.9 |
1.2 | Bàn thua | 0.7 |
8.6 | Sút cầu môn(OT) | 13 |
4.8 | Phạt góc | 5.9 |
2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
14 | Phạm lỗi | 13.6 |
47.1% | Kiểm soát bóng | 56.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
5% | 16% | 1~15 | 13% | 8% |
5% | 11% | 16~30 | 10% | 25% |
22% | 16% | 31~45 | 18% | 19% |
15% | 11% | 46~60 | 10% | 19% |
25% | 13% | 61~75 | 23% | 11% |
27% | 30% | 76~90 | 23% | 16% |