KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
20/10 08:10
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Seattle Sounders và Portland Timbers vào 08:10 ngày 20/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yeimar Pastor Gomez Andrade
37'
Nouhou Tolo
23'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
24
Stefan Frei
James Pantemis
4116
Alex Roldan
Claudio Bravo
528
Yeimar Pastor Gomez Andrade
Kamal Miller
425
Jackson Ragen
Dario Zuparic
135
Nouhou Tolo
Juan David Mosquera
2918
Obed Vaargas
David Ayala
247
Cristian Roldan
Diego Ferney Chara Zamora
2110
Pedro De La Vega
Jonathan Javier Rodriguez Portillo
1411
Albert Rusnak
Evander da Silva Ferreira
1014
Paul Rothrock
Santiago Moreno
3013
Jordan Morris
Felipe Andres Mora Aliaga
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1.6 | Bàn thắng | 1.9 |
0.9 | Bàn thua | 1.6 |
11.9 | Sút cầu môn(OT) | 14.7 |
6.8 | Phạt góc | 5.6 |
1 | Thẻ vàng | 2 |
10.1 | Phạm lỗi | 9.3 |
49.4% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
15% | 7% | 1~15 | 9% | 14% |
15% | 15% | 16~30 | 28% | 10% |
11% | 14% | 31~45 | 9% | 23% |
15% | 15% | 46~60 | 15% | 23% |
23% | 22% | 61~75 | 9% | 10% |
17% | 23% | 76~90 | 28% | 16% |